Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ t͡ɕɨəŋ˧˩] · Huế [kuək̚˦˧˥ ʈɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [wək̚˦˥ ʈɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người đứng đầu một nước, theo cách gọi của một số nước.
- Quốc trưởng Campuchia.
"quốc trưởng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | head of state |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | jefe de Estado |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quốc trưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.