quỷ thần

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˩ tʰən˨˩] · Huế [kwɪj˧˨ tʰəŋ˦˩] · Sài Gòn [wɪj˨˩˦ tʰəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các vị thần nói chung.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "quỷ thần"

Cấu tạo âm tiết

quỷâm đầu qu · vần y · thanh hỏi
thầnâm đầu th · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "quỷ thần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.