Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quan họ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˧ hɔ˧˨ʔ] · Huế [kwaːŋ˧˧ hɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ hɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dân ca trữ tình vùng Bắc Ninh, có làn điệu phong phú, thường biểu diễn dưới hình thức hát đối.
    • làn quan họ
    • hát quan họ

Cấu tạo âm tiết

quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang
họâm đầu h · vần o · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quan họ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.