Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quan lại

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˧ laːj˧˨ʔ] · Huế [kwaːŋ˧˧ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quan nói chung.
    • Quan lại của triều đình Huế.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 官吏.

"quan lại" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 관리 gwanri
🇹🇭 Tiếng Thái ขุนนาง khǔn-naang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quan lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.