Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quang cầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːŋ˧˧ kəw˨˩] · Huế [kwaːŋ˧˧ kəw˦˩] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Thiên văn học) Mặt ngoài của Mặt trời từ đó xuất phát nhiệt và ánh sáng.

Cấu tạo âm tiết

quangâm đầu qu · vần ang · thanh ngang
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "quang cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.