quang tử học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːŋ˧˧ tɨ˧˩ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kwaːŋ˧˧ tɨ˧˨ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ tɨ˨˩˦ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngành khoa học kĩ thuật nghiên cứu về phát và điều khiển ánh sáng.

"quang tử học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh photonics
🇫🇷 Tiếng Pháp photonique

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quangâm đầu qu · vần ang · thanh ngang
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quang tử học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.