Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quang vinh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːŋ˧˧ vïŋ˧˧] · Huế [kwaːŋ˧˧ vɨn˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ vɨn˧˧] ~ [waːŋ˧˧ jɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vẻ vang rạng rỡ.
    • Đánh giặc cứu nước là một nhiệm vụ quang vinh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

quangâm đầu qu · vần ang · thanh ngang
vinhâm đầu v · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quang vinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.