Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

qui tỉnh

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Về thăm cha mẹ.

Cấu tạo âm tiết

quiâm đầu qu · vần i · thanh ngang
tỉnhâm đầu t · vần inh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "qui tỉnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.