quyết thắng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiət̚˧˦ tʰaŋ˧˦] · Huế [kwiək̚˦˧˥ tʰaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [wiək̚˦˥ tʰaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cương quyết giành thắng lợi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ chữ Hán 決勝.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "quyết thắng"

Cấu tạo âm tiết

quyếtâm đầu qu · vần yêt · thanh sắc
thắngâm đầu th · vần ăng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quyết thắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.