Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiət̚˧˦ t͡ɕiən˧˦] · Huế [kwiək̚˦˧˥ t͡ɕiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [wiək̚˦˥ ciəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kiên quyết chiến đấu.
- Tinh thần quyết chiến, quyết thắng.
- (Quân sự) . Tác chiến nhằm giành thắng lợi có ý nghĩa quyết định.
- Trận quyết chiến chiến lược.
- Chọn khu rừng làm điểm để quyết chiến.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ chữ Hán 決戰.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "quyết chiến"
quyết chiến quyết thắng(Quân đội) Đã đánh là phải thắng (khẩu hiệu của quân đội).quyết chiến điểmĐiểm quyết chiến.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quyết chiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.