quyết chiến quyết thắng

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. (Quân đội) Đã đánh là phải thắng (khẩu hiệu của quân đội).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 決戰決勝.

"quyết chiến quyết thắng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh play · win
🇨🇳 Tiếng Trung 決戰決勝
🇯🇵 Tiếng Nhật 決勝戦

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

quyếtâm đầu qu · vần yêt · thanh sắc
chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc
quyếtâm đầu qu · vần yêt · thanh sắc
thắngâm đầu th · vần ăng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quyết chiến quyết thắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.