quyền tác giả

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiən˨˩ taːk̚˧˦ zaː˧˩] · Huế [kwiəŋ˦˩ taːk̚˦˧˥ jaː˧˨] · Sài Gòn [wiəŋ˨˩ taːk̚˦˥ jaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu.
    • Bảo vệ quyền tác giả.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền
tácâm đầu t · vần ac · thanh sắc
giảâm đầu gi · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "quyền tác giả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.