Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rái cá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˦ kaː˧˦] · Huế [ʐaːj˨˩˦ kaː˨˩˦] · Sài Gòn [ɹaːj˦˥ kaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài động vật ăn thịt, sống ở bờ nước, bơi rất giỏi, thường bắt cá ăn.
    • Người ta bắt rái cá để lấy bộ lông.

Từ, cụm từ chứa "rái cá"

Cấu tạo âm tiết

ráiâm đầu r · vần ai · thanh sắc
cáâm đầu c · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rái cá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.