Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rèn luyện

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛn˨˩ lwiən˧˨ʔ] · Huế [ʐɛŋ˦˩ lwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹɛŋ˨˩ l⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dạy và cho tập nhiều để thành thông thạo.
    • Rèn luyện những đức tính tốt cho trẻ em.
  2. Tập cho quen.
    • Rèn luyện kỹ năng.

Câu ví dụ thêm

  • Học ngôn ngữ giống như việc rèn luyện bộ não vậy.Learning languages is like a workout for the brain.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"rèn luyện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to train; to practice
🇨🇳 Tiếng Trung 锻炼 duàn liàn
🇹🇭 Tiếng Thái ฝึกฝน fùek-fǒn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rènâm đầu r · vần en · thanh huyền
luyệnâm đầu l · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rèn luyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.