rưỡi

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ươi

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəj˦ˀ˥] · Huế [ʐɨj˧˨] · Sài Gòn [ɹɨj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Từ đặt sau một đơn vị chỉ số để nói một nửa của đơn vị ấy.
    • Một đồng rưỡi.
    • Một tháng rưỡi.
    • Một trăm rưỡi.
    • Hàng dạo này tăng gấp rưỡi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rưỡi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh half (after a unit)
🇨🇳 Tiếng Trung 半 bàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 半 はん
🇩🇪 Tiếng Đức halb

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rưỡi"

Cấu tạo âm tiết

rưỡiâm đầu r · vần ươi · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "rưỡi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.