Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rưởi

Tính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ươi

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəj˧˩] · Huế [ʐɨj˧˨] · Sài Gòn [ɹɨj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Từ đặt sau một đơn vị hàng trăm, hàng nghìn, hàng vạn, hàng triệu, hàng tỉ, để chỉ một nửa của mỗi số ấy.
    • Một trăm rưởi.
    • Một triệu rưởi.

Câu ví dụ thêm

  • Bộ phim này thật rác rưởi; nó chỉ cố gây sốc cho khán giả chứ không hề có chiều sâu.This movie is really trashy; it’s just trying to shock people without offering any depth.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rưởi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh half (after hundreds)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rưởi"

Cấu tạo âm tiết

rưởiâm đầu r · vần ươi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "rưởi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.