Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rắn chắc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zan˧˦ t͡ɕak̚˧˦] · Huế [ʐaŋ˦˧˥ t͡ɕak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹaŋ˦˥ cak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không mềm tí nào.
    • Bắp thịt rắn chắc.

"rắn chắc" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý solido

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rắnâm đầu r · vần ăn · thanh sắc
chắcâm đầu ch · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rắn chắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.