Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ra mắt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ mat̚˧˦] · Huế [ʐaː˧˧ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹaː˧˧ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xuất hiện lần đầu trước tập thể những người có quan hệ nào đó.
    • Ra mắt trước cử tri.
    • Cho ra mắt bạn đọc cuốn sách mới.

Câu ví dụ thêm

  • Bài hát này được ra mắt khi nào?When was this song released?

"ra mắt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh launch
🇨🇳 Tiếng Trung 问世 wèn shì
🇯🇵 Tiếng Nhật 登場 とうじょう
🇫🇷 Tiếng Pháp le lancement

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

raâm đầu r · vần a · thanh ngang
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ra mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.