Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ mat̚˧˨ʔ] · Huế [ʐaː˧˧ mak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹaː˧˧ mak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tỏ ra công nhiên, không giấu giếm.
- Hắn đã ra mặt làm tay sai cho đế quốc.
- Trgt Hiển nhiên.
- Ai ai cũng vui. (Nguyên Hồng)
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "ra mặt"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ra mặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.