ra mặt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ mat̚˧˨ʔ] · Huế [ʐaː˧˧ mak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹaː˧˧ mak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tỏ ra công nhiên, không giấu giếm.
    • Hắn đã ra mặt làm tay sai cho đế quốc.
  2. Trgt Hiển nhiên.
    • Ai ai cũng vui. (Nguyên Hồng)

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "ra mặt"

Cấu tạo âm tiết

raâm đầu r · vần a · thanh ngang
mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ra mặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.