Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rau cần

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaw˧˧ kən˨˩] · Huế [ʐaw˧˧ kəŋ˦˩] · Sài Gòn [ɹa(ː)w˧˧ kəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài rau lá xẻ hình lông chim, trồng ở ruộng thấp, ăn có mùi hơi hắc.

Cấu tạo âm tiết

rauâm đầu r · vần au · thanh ngang
cầnâm đầu c · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rau cần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.