Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ruột thừa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zuət̚˧˨ʔ tʰɨə˨˩] · Huế [ʐuək̚˨˩ʔ tʰɨə˦˩] · Sài Gòn [ɹuək̚˨˩˨ tʰɨə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mẩu ruột nhỏ hình giun chìa ra ở đầu trên ruột già, không có tác dụng gì trong việc tiêu hoá.
    • Viêm ruột thừa.
    • Mổ cắt ruột thừa.

Từ, cụm từ chứa "ruột thừa"

Cấu tạo âm tiết

ruộtâm đầu r · vần uôt · thanh nặng
thừaâm đầu th · vần ưa · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ruột thừa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.