Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rung chuyển

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˧˧ t͡ɕwiən˧˩] · Huế [ʐʊwŋ͡m˧˧ t͡ɕwiəŋ˧˨] · Sài Gòn [ɹʊwŋ͡m˧˧ c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lay động mạnh.
    • Động đất rung chuyển nhà.
  2. Tác động mạnh vào tinh thần.
    • Chiến thắng Điện-Biên rung chuyển dư luận Pháp.

Câu ví dụ thêm

  • Nhà của chúng tôi bắt đầu rung chuyển.Our house started to shake.

"rung chuyển" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 动荡 dòng dàng
🇹🇭 Tiếng Thái กระเทือน krà-thuean

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rungâm đầu r · vần ung · thanh ngang
chuyểnâm đầu ch · vần uyên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "rung chuyển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.