Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sàng lọc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːŋ˨˩ lawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʂaːŋ˦˩ lawk͡p̚˨˩ʔ] ~ [saːŋ˦˩ lawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂaːŋ˨˩ lawk͡p̚˨˩˨] ~ [saːŋ˨˩ lawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lựa chọn kĩ để loại bỏ cái không đạt yêu cầu.
    • Sàng lọc các giống lúa.
    • Học sinh được sàng lọc qua kì thi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sàng lọc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh screen
🇨🇳 Tiếng Trung 筛选 shāi xuǎn
🇹🇭 Tiếng Thái กลั่นกรอง klàn-krawng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sàngâm đầu s · vần ang · thanh huyền
lọcâm đầu l · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sàng lọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.