Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sách báo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sajk̟̚˧˦ ʔɓaːw˧˦] · Huế [ʂat̚˦˧˥ ʔɓaːw˨˩˦] ~ [sat̚˦˧˥ ʔɓaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ʂat̚˦˥ ʔɓaːw˦˥] ~ [sat̚˦˥ ʔɓaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sách và báo (nói khái quát).
    • Sách báo ngoại văn.
    • Theo dõi tin tức qua sách báo.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy thích đọc sách báo.She likes to read.

"sách báo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh books and newspapers

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sáchâm đầu s · vần ach · thanh sắc
báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sách báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.