sáng kiến

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːŋ˧˦ kiən˧˦] · Huế [ʂaːŋ˦˧˥ kiəŋ˦˧˥] ~ [saːŋ˦˧˥ kiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʂaːŋ˦˥ kiəŋ˦˥] ~ [saːŋ˦˥ kiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ý kiến mới, có tác dụng làm cho công việc tiến hành tốt hơn.
    • Sáng kiến cải tiến kĩ thuật.
    • Phát huy sáng kiến.
    • Một sáng kiến có hiệu quả kinh tế cao.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sáng kiến" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh initiative
🇨🇳 Tiếng Trung 倡议 chàng yì
🇫🇷 Tiếng Pháp l'initiative
🇮🇹 Tiếng Ý l'iniziativa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "sáng kiến"

Cấu tạo âm tiết

sángâm đầu s · vần ang · thanh sắc
kiếnâm đầu k · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sáng kiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.