Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sáng mắt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːŋ˧˦ mat̚˧˦] · Huế [ʂaːŋ˦˧˥ mak̚˦˧˥] ~ [saːŋ˦˧˥ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂaːŋ˦˥ mak̚˦˥] ~ [saːŋ˦˥ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nhìn được rõ.
    • Ông cụ còn sáng mắt.
  2. Tinh khôn hơn lên.
    • Nghe lời nói phải mới sáng mắt ra.

Cấu tạo âm tiết

sángâm đầu s · vần ang · thanh sắc
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sáng mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.