Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sáng suốt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːŋ˧˦ suət̚˧˦] · Huế [ʂaːŋ˦˧˥ ʂuək̚˦˧˥] ~ [saːŋ˦˧˥ suək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂaːŋ˦˥ ʂuək̚˦˥] ~ [saːŋ˦˥ suək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có khả năng nhận thức rõ ràng và giải quyết vấn đề đúng đắn, không sai lầm.
    • Đầu óc sáng suốt.
    • Sáng suốt lựa chọn người để bầu.
    • Sự lãnh đạo sáng suốt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sáng suốt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 英明 yīng míng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sángâm đầu s · vần ang · thanh sắc
suốtâm đầu s · vần uôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sáng suốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.