Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sân bóng đá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sən˧˧ ʔɓawŋ͡m˧˦ ʔɗaː˧˦] · Huế [ʂəŋ˧˧ ʔɓawŋ͡m˦˧˥ ʔɗaː˨˩˦] ~ [səŋ˧˧ ʔɓɔŋ˦˧˥ ʔɗaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʂəŋ˧˧ ʔɓawŋ͡m˦˥ ʔɗaː˦˥] ~ [səŋ˧˧ ʔɓawŋ͡m˦˥ ʔɗaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sân thi đấu của môn bóng đá.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"sân bóng đá" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 축구장 chukgujang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sânâm đầu s · vần ân · thanh ngang
bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc
đáâm đầu đ · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sân bóng đá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.