Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sân cỏ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sən˧˧ kɔ˧˩] · Huế [ʂəŋ˧˧ kɔ˧˨] ~ [səŋ˧˧ kɔ˧˨] · Sài Gòn [ʂəŋ˧˧ kɔ˨˩˦] ~ [səŋ˧˧ kɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi tổ chức bóng đá.
    • Hôm đó sân cỏ còn đẫm nước mưa, thế mà các vận động viên vẫn chơi hăng hái.

Cấu tạo âm tiết

sânâm đầu s · vần ân · thanh ngang
cỏâm đầu c · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sân cỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.