sân vận động

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sən˧˧ vən˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʂəŋ˧˧ vəŋ˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] ~ [səŋ˧˧ vəŋ˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂəŋ˧˧ vəŋ˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] ~ [səŋ˧˧ jəŋ˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sân rộng để làm nơi tập luyện và thi đấu thể dục, thể thao.
    • Đi xem bóng đá ở sân vận động.

Câu ví dụ thêm

  • Thường thì cần bao tiền để xây một sân vận động bóng đá?How much does it cost, on average, to build a football stadium?

"sân vận động" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stadium
🇯🇵 Tiếng Nhật グランド
🇰🇷 Tiếng Hàn 운동장 undongjang · 경기장 gyeonggijang
🇫🇷 Tiếng Pháp le stade
🇷🇺 Tiếng Nga стадион стадио́н
🇮🇹 Tiếng Ý lo stadio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

sânâm đầu s · vần ân · thanh ngang
vậnâm đầu v · vần ân · thanh nặng
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sân vận động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.