Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sóng âm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sawŋ͡m˧˦ ʔəm˧˧] · Huế [ʂawŋ͡m˦˧˥ ʔəm˧˧] ~ [sɔŋ˦˧˥ ʔəm˧˧] · Sài Gòn [ʂawŋ͡m˦˥ ʔəm˧˧] ~ [sawŋ͡m˦˥ ʔəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dao động cơ học truyền trong môi trường đàn hồi, kích thích được thần kinh thính giác.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

sóngâm đầu s · vần ong · thanh sắc
âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sóng âm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.