Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sôi động

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [soj˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʂoj˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] ~ [soj˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂoj˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] ~ [soj˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Một trạng thái vui tươi, tràn đầy hạnh phúc, sảng khoái, nhộn nhịp...
    • Sôi động cùng giải Ngoại Hạng Anh.
    • Những bản nhạc sôi động hay nhất mọi thời đại.
    • Liên khúc nhạc trẻ sôi động.

"sôi động" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh funky

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sôiâm đầu s · vần ôi · thanh ngang
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sôi động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.