súng máy

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwŋ͡m˧˦ maj˧˦] · Huế [ʂʊwŋ͡m˦˧˥ maj˨˩˦] ~ [sʊwŋ͡m˦˧˥ maj˨˩˦] · Sài Gòn [ʂʊwŋ͡m˦˥ ma(ː)j˦˥] ~ [sʊwŋ͡m˦˥ ma(ː)j˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Súng bắn tự động hàng loạt đạn liền.

Từ, cụm từ chứa "súng máy"

Cấu tạo âm tiết

súngâm đầu s · vần ung · thanh sắc
máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "súng máy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.