Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sĩ nữ

Danh từ
Danh từ
  1. Người đàn bà đứng tuổi tuyệt đẹp.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã
nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "sĩ nữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.