Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sơn lâm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səːn˧˧ ləm˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂəːŋ˧˧ ləm˧˧] ~ [səːŋ˧˧ ləm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Núi rừng.
    • Chốn sơn lâm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 山林.

Từ, cụm từ chứa "sơn lâm"

Cấu tạo âm tiết

sơnâm đầu s · vần ơn · thanh ngang
lâmâm đầu l · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sơn lâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.