sư tử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˧ tɨ˧˩] · Huế [ʂɨ˧˧ tɨ˧˨] ~ [sɨ˧˧ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ʂɨ˧˧ tɨ˨˩˦] ~ [sɨ˧˧ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thú dữ lớn, lông màu vàng hung, con đực có bờm.
    • Xiếc sư tử.
    • Bầy sư tử .
    • Sư tử vồ mồi.
    • Sư tử xổng chuồng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 獅子.

"sư tử" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lion
🇨🇳 Tiếng Trung 狮子 Shī zǐ
🇰🇷 Tiếng Hàn 사자 saja
🇫🇷 Tiếng Pháp le lion
🇩🇪 Tiếng Đức der Löwe
🇷🇺 Tiếng Nga лев
🇹🇭 Tiếng Thái สิงห์ sǐng
🇮🇹 Tiếng Ý il leone

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "sư tử"

Cấu tạo âm tiết

sưâm đầu s · vần ư · thanh ngang
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sư tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.