sản lượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːn˧˩ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʂaːŋ˧˨ lɨəŋ˨˩ʔ] ~ [saːŋ˧˨ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂaːŋ˨˩˦ lɨəŋ˨˩˨] ~ [saːŋ˨˩˦ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số lượng sản phẩm sản xuất ra trong một thời gian nhất định.
    • Sản lượng của ngành công nghiệp.
    • Tăng sản lượng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 產量.

"sản lượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh output
🇹🇭 Tiếng Thái ผลผลิต phǒn-phà-lìt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "sản lượng"

Cấu tạo âm tiết

sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi
lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sản lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.