Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tổng sản lượng

Danh từ
Danh từ
  1. Số lượng sản phẩm thu hoạch trong một năm của toàn bộ nền kinh tế quốc dân.

Cấu tạo âm tiết

tổngâm đầu t · vần ông · thanh hỏi
sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi
lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tổng sản lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.