sản vật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːn˧˩ vət̚˧˨ʔ] · Huế [ʂaːŋ˧˨ vək̚˨˩ʔ] ~ [saːŋ˧˨ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂaːŋ˨˩˦ vək̚˨˩˨] ~ [saːŋ˨˩˦ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật được làm ra, lấy được từ trong thiên nhiên (như lúa, ngô, trái cây, tôm cá,...).
    • Sản vật thiên nhiên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 產物.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sản vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.