Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sấm ký

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Sách chép lời sấm.

Cấu tạo âm tiết

sấmâm đầu s · vần âm · thanh sắc
kýâm đầu k · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sấm ký" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.