Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sắc độ

Danh từ
Danh từ
  1. Độ đậm nhạt hoặc của màu sắc.

"sắc độ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shade

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sắcâm đầu s · vần ăc · thanh sắc
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sắc độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.