Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sắc dục

Danh từ
Danh từ
  1. Lòng ham muốn sắc đẹp và khoái lạc về thể xác.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

sắcâm đầu s · vần ăc · thanh sắc
dụcâm đầu d · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sắc dục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.