sắc tộc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sak̚˧˦ təwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʂak̚˦˧˥ təwk͡p̚˨˩ʔ] ~ [sak̚˦˧˥ təwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂak̚˦˥ təwk͡p̚˨˩˨] ~ [sak̚˦˥ təwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một nhóm người được định nghĩa theo đặc tính xã hội, dựa trên cơ sở về nguồn gốc tổ tiên, quốc gia, văn hóa, lịch sử chung, tôn giáo, v.v...

"sắc tộc" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ชาติพันธุ์ châat-phan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "sắc tộc"

Cấu tạo âm tiết

sắcâm đầu s · vần ăc · thanh sắc
tộcâm đầu t · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sắc tộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.