Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sắc thái

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sak̚˧˦ tʰaːj˧˦] · Huế [ʂak̚˦˧˥ tʰaːj˨˩˦] ~ [sak̚˦˧˥ tʰaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʂak̚˦˥ tʰaːj˦˥] ~ [sak̚˦˥ tʰaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nét tinh tế làm phân biệt những sự vật về cơ bản giống nhau.
    • Sắc thái nghĩa của từ đồng nghĩa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm Hán-Việt của 色 (“màu sắc”) và 態 (“trạng thái; hình dáng”).

"sắc thái" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nuance
🇫🇷 Tiếng Pháp nuance

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sắcâm đầu s · vần ăc · thanh sắc
tháiâm đầu th · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sắc thái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.