Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sắp ấn

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Cất ấn để tạm nghỉ việc quan trong dịip tết nNguyên đán (cũ).

Cấu tạo âm tiết

sắpâm đầu s · vần ăp · thanh sắc
ấnâm đầu (không) · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sắp ấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.