Định nghĩa
- Cất ấn để tạm nghỉ việc quan trong dịip tết nNguyên đán (cũ).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sắp ấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.