Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

số chia

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˦ t͡ɕiə˧˧] · Huế [ʂow˨˩˦ t͡ɕiə˧˧] ~ [sow˨˩˦ t͡ɕiə˧˧] · Sài Gòn [ʂow˦˥ ciə˧˧] ~ [sow˦˥ ciə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Toán học) Số mà người ta lấy một số khác (gọi là số bị chia) để chia cho.

Cấu tạo âm tiết

sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc
chiaâm đầu ch · vần ia · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "số chia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.