Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˦ xəwŋ͡m˧˧] · Huế [ʂow˨˩˦ kʰəwŋ͡m˧˧] ~ [sow˨˩˦ kʰəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ʂow˦˥ kʰəwŋ͡m˧˧] ~ [sow˦˥ kʰəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Số biểu thị không có đại lượng nào.
- Chữ số 0.
"số không" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | nought · zero |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 零 líng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 零 れい · ゼロ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le zéro · zéro |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | null |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ноль |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ศูนย์ sǔun |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | lo zero |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | cero |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "số không" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.