Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

số liệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˦ liəw˧˨ʔ] · Huế [ʂow˨˩˦ liw˨˩ʔ] ~ [sow˨˩˦ liw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂow˦˥ liw˨˩˨] ~ [sow˦˥ liw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tài liệu bằng những con số.
    • Số liệu thống kê.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không nhớ các số liệu thống kê.I don't remember the statistics.
  • Hôm nay tôi sẽ nói về số liệu thống kê.I'm going to talk about statistics today.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 數.

"số liệu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 数据 shù jù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc
liệuâm đầu l · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "số liệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.