Danh từ
- Đứng đầu, đứng trên hết.
- Kẻ thù số một.
Câu ví dụ thêm
- Tom không phải là số một.Tom isn't the best.
- Chúng tôi là số một.We're #1.
"số một" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | one /wʌn/ |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | いちばん · 一番 いちばん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 제일 jeil |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | eins /aɪns/ |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | uno /ˈuːno/ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "số một" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.