Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sổ mũi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˩ muj˦ˀ˥] · Huế [ʂow˧˨ muj˧˨] ~ [sow˧˨ muj˧˨] · Sài Gòn [ʂow˨˩˦ muj˨˩˦] ~ [sow˨˩˦ muj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chảy nước mũi ra.
    • Trời rét bị sổ mũi.

Cấu tạo âm tiết

sổâm đầu s · vần ô · thanh hỏi
mũiâm đầu m · vần ui · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "sổ mũi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.